Thông tin
Gremio Novorizontino
Contract Period:
4
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
09/04/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.3(0.17)Sút bóng
(OT)
- 19.74(15.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D2
|
America MG |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Juventude |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
EC Jacuipense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Sao Bernardo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Palmeiras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Primavera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Operario PR |
0 |
0 |
0 |
0
1
|