Thông tin
Gimcheon Sangmu
Contract Period:
-
55
- Hàn QuốcQuốc gia
-
27AGE
19/01/1999
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Giao hữu
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
26
-
25
-
24
-
21
-
20
-
19
-
26
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 23/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.16)Sút bóng
(OT)
- 40.6(35.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.52Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 18/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|