Thông tin
Bucheon FC 1995
Contract Period:
9
- Hàn QuốcQuốc gia
-
26AGE
07/10/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
20
-
19
-
24-25
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.44(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.31(3.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KFAC
|
Paju Citizen FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|