| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 50 | - | - | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 189 cm | 79 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 186 cm | 80 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 188 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 188 cm | 87 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 177 cm | 68 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 179 cm | 68 kg | Ý |
| Tiền đạo cánh trái | 38 | 167 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 178 cm | 70 kg | Ý |
| Tiền đạo thứ hai | 33 | 171 cm | 72 kg | Ý |
| Tiền đạo thứ hai | 22 | - | 65 kg | Ý |
| Tiền vệ cánh phải | 29 | 175 cm | 74 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | 83 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 189 cm | - | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 189 cm | 78 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 191 cm | 78 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 185 cm | 80 kg | Ý |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 78 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 179 cm | 75 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 170 cm | 63 kg | Ecuador |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 178 cm | 85 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 182 cm | 67 kg | Ý |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | - | - | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 31 | 180 cm | 70 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 179 cm | 76 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 179 cm | 74 kg | Ý |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 180 cm | 83 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 182 cm | 70 kg | Ý |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | - | - | Ý |
| Thủ môn | 22 | 187 cm | 75 kg | Bồ Đào Nha |
| Thủ môn | 22 | 196 cm | 85 kg | Ý |
| Thủ môn | 24 | 190 cm | 80 kg | Ý |


