Thông tin
Paris FC
Contract Period:
7
- PhápQuốc gia
-
24AGE
29/12/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 28.5(23.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0.36(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.11(0.68)Sút bóng
(OT)
- 23.04(17.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 1.54Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 19.67(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 3.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Como |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|