Thông tin
Al-Shamal
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
31/08/1993
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
VĐQG Ý
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Cúp Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
FIFA Club World Cup
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|