Thông tin
Celta Vigo
Contract Period:
11
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
25/05/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.23(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.07(8.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 15/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.96(0.37)Sút bóng
(OT)
- 13.81(10.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.11(0.56)Sút bóng
(OT)
- 9(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|