Thông tin
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
34AGE
21/05/1992
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
26-27
-
25-26
-
14-15
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 53(47.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.69(0)Sút bóng
(OT)
- 29.25(25.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 36.82(31.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Publikum Celje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
FC Biel-Bienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|