Thông tin
Al Kuwait SC
Contract Period:
-
- Cameroon,PhápQuốc gia
-
28AGE
25/02/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.04
Thẻ phạt
- 0.26(0.15)Sút bóng
(OT)
- 34.22(30.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1.52Cắt bóng
- 1.15Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 0.71(0.19)Sút bóng
(OT)
- 35.94(31.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 2.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.84Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 23(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.37(0.1)Sút bóng
(OT)
- 36.4(29.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.73Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 2.1Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KSA D1
|
Al Anwar SA |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KSA D1
|
Al-Tai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al Ula FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Draih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al Wehda Mecca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Arabi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KSA D1
|
Al-Baten |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|