Thông tin
Omiya Ardija
Contract Period:
18
- Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
04/06/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 28(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.42(1.26)Sút bóng
(OT)
- 27.53(21.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.05Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 28/33GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 4.78(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0)Sút bóng
(OT)
- 5.86(4.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|