Thông tin
Piast Gliwice
Contract Period:
31
- Ba LanQuốc gia
-
22AGE
07/10/2004
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 34.67(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 10/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.46(0.11)Sút bóng
(OT)
- 11.43(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Wisla Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|