Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
10/09/1998
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
MLS Mỹ
Thống kê cầu thủ
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.12(19.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 77.5(73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 56.33(51.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
GAIS |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|