Thông tin
Atletico San Luis
Contract Period:
21
- MexicoQuốc gia
-
28AGE
09/07/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 44.67(39.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.72(0.12)Sút bóng
(OT)
- 34.12(29.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 29/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.33(0.12)Sút bóng
(OT)
- 22.18(19.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 62(58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 22(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Chivas Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|