Orlando Pirates Đội hình

Tên
 
Abdeslam Ouaddou
Abdeslam Ouaddou
38
Mpho Padime
Mpho Padime
9
Yanela Mbuthuma
Yanela Mbuthuma
17
Evidence Makgopa
Evidence Makgopa
25
Boitumelo Radiopane
Boitumelo Radiopane
31
Sebastian Pedersen
Sebastian Pedersen
11
Tshepang Moremi
Tshepang Moremi
12
Oswin Reagan Appollis
Oswin Reagan Appollis
23
Lungu Ghampani
Lungu Ghampani
45
Daniel Msendami
Daniel Msendami
47
Bohlale Ngwato
Bohlale Ngwato
49
Kabelo Kgosietsile
Kabelo Kgosietsile
 
Siyabulela Mabele
Siyabulela Mabele
4
Abdoulaye Fousseyni Mariko
Abdoulaye Fousseyni Mariko
48
Simphiwe Masilela
Simphiwe Masilela
5
Nkosinathi Sibisi
Nkosinathi Sibisi
6
Lebone Seema
Lebone Seema
27
Tapelo Nyongo
Tapelo Nyongo
37
Zulu Sbangani
Zulu Sbangani
43
Mpho Chabatsane
Mpho Chabatsane
15
Masindi Confidence Nemtajela
Masindi Confidence Nemtajela
16
Thalente Mbatha
Thalente Mbatha
20
Simphiwe Selepe
Simphiwe Selepe
26
Matome Mmolai
Matome Mmolai
29
Mthetheleli Mthiyane
Mthetheleli Mthiyane
33
Thapelo Mokobodi
Thapelo Mokobodi
 
Abdoulaye Mariko
Abdoulaye Mariko
3
Nkosikhona Ndaba
Nkosikhona Ndaba
7
Deon Hotto Kavendji
Deon Hotto Kavendji
19
Neo Rapoo
Neo Rapoo
36
Kamogelo Sebelebele
Kamogelo Sebelebele
14
Andre de Jong
Andre de Jong
18
Kabelo Dlamini
Kabelo Dlamini
22
Cebo Mchunu
Cebo Mchunu
46
Cemran Dansin
Cemran Dansin
 
Thuso Edgar Moleleki
Thuso Edgar Moleleki
8
Makhehlene Makhaula
Makhehlene Makhaula
30
Sihle Nduli
Sihle Nduli
24
Sipho Chaine
Sipho Chaine captain
32
Siyabonga Dladla
Siyabonga Dladla
 
Ethan Visagie
Ethan Visagie
POS AGE HT WT NAT
HLV 47 190 cm 78 kg Ma Rốc
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 24 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 26 183 cm 81 kg Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 24 178 cm - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 27 180 cm - Na Uy
Tiền đạo cánh trái 25 169 cm 63 kg Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 25 171 cm 64 kg Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 27 183 cm - Zambia
Tiền đạo cánh phải 25 - - Zimbabwe
Tiền đạo cánh phải 20 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 23 - - Mali
Tiền vệ 22 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 30 177 cm 72 kg Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 31 184 cm - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 24 178 cm - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 25 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 26 179 cm 71 kg Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 21 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 25 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 23 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 23 - - Mali
Hậu vệ cánh trái 24 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 35 173 cm - Namibia
Hậu vệ cánh trái 21 172 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 24 166 cm 63 kg Nam Phi
Tiền vệ tấn công 29 181 cm - New Zealand
Tiền vệ tấn công 30 173 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 2025 187 cm - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 21 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 26 178 cm - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 36 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 30 - - Nam Phi
Thủ môn 29 186 cm 77 kg Nam Phi
Thủ môn 25 - - Nam Phi
Thủ môn 24 - - Nam Phi