Orlando Moises Galo Calderon info
Thông tin
Riga FC
Contract Period:
-
4
- Costa Rica,NicaraguaQuốc gia
-
26AGE
11/08/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Gold Cup
-
Cúp Latvia
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Copa América
-
26
-
25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 3.25(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.33(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 21.25(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 16(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Vardar Skopje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|