Thông tin
Hapoel Petah Tikva
Contract Period:
25
- IsraelQuốc gia
-
37AGE
08/01/1989
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
19-21
-
14-16
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 88.5(80)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 22/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 49.75(40.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Petah Tikva |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ISR LATTC
|
Ironi Tiberias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|