Thông tin
U21 Cộng hòa Séc
Contract Period:
3
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
22AGE
09/03/2004
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Séc
-
VĐQG Séc
-
Euro U21
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37.67(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 2.67Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZEC
|
MFK Karvina |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Scotland U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bulgaria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Azerbaijan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|