Thông tin
Hapoel Tel Aviv
Contract Period:
51
- Israel,HungaryQuốc gia
-
32AGE
23/03/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
1
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 13/30GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 8.17(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.4(0.4)Sút bóng
(OT)
- 17.2(12.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 3.2Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9(7.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
F.C. Ashdod |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|