| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | 174 cm | 67 kg | Đảo Síp |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 186 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 180 cm | 66 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 177 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 190 cm | - | Gabon |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 180 cm | - | Pháp |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 178 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 174 cm | - | Đức |
| Tiền đạo thứ hai | 21 | 180 cm | - | Venezuela |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 182 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 186 cm | - | Slovakia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 190 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 186 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 176 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái | 19 | 177 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh trái | 32 | 165 cm | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 175 cm | - | Đảo Síp |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 185 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ tấn công | 16 | 175 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 19 | 183 cm | - | Đảo Síp |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 179 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 184 cm | - | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 180 cm | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 24 | 195 cm | 80 kg | Brazil |
| Thủ môn | 37 | 194 cm | 89 kg | Serbia |
| Thủ môn | 18 | 184 cm | - | Đảo Síp |
| Thủ môn | 18 | 185 cm | - | Đảo Síp |


