Omar Bjorn Stefansson info
Thông tin
IA Akranes
Contract Period:
22
- IcelandQuốc gia
-
22AGE
25/03/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 13/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.11)Sút bóng
(OT)
- 3.05(2.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 20/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
UMF Afturelding |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Valur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
Grotta Seltjarnarnes |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
Throttur Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|