Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
24
- Nam PhiQuốc gia
-
22AGE
30/04/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 70.33(61.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 85.5(78.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.38
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 52.69(41.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 3.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 2.31Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 2.46Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.25
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 37.13(30.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 1.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.66Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 2.16Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Columbus Crew |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Montreal Impact |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
National Defense Forces |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|