Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
21AGE
23/02/2005
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Scotland
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 4.33(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 6Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 16/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.78(0.75)Sút bóng
(OT)
- 8.88(6.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 20/28GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.18(0.36)Sút bóng
(OT)
- 9.14(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.04Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.61Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Saarbrucken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Heidenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đan Mạch |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|