Thông tin
Ba Lan U20
Contract Period:
- Ba LanQuốc gia
-
21AGE
02/05/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Cúp Ba Lan
-
Division 1 Ba Lan
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/31GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.48(0.71)Sút bóng
(OT)
- 14.42(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.81Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL D1
|
Znicz Pruszkow |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Odra Opole |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Wisla Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
GKS Tychy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
LKS Lodz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Avia Swidnik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL D1
|
Gornik Leczna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EL U20
|
U20 Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
LKS Goczalkowice Zdroj B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|