Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
24
- Benin,PhápQuốc gia
-
31AGE
05/10/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL SL
|
Spartak Pleven |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|