Thông tin
MVV Maastricht
Contract Period:
10
- Bỉ,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
06/03/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 34.5(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 14.73(12.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 4.94(3.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 14(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Royal FC Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
AS Eupen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Seraing United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|