Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
06/01/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
20-21
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 50.6(43.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 28.4(22.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39.5(32.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2.25Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 28.4(23.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
SC Bregenz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D2
|
Rapid Vienna (Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wacker Burghausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|