Thông tin
Stevenage Borough
Contract Period:
18
- AnhQuốc gia
-
23AGE
30/12/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(1.25)Sút bóng
(OT)
- 6(4.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.81(0.38)Sút bóng
(OT)
- 10.33(7.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.19Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.45(0.65)Sút bóng
(OT)
- 8.6(5.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1.95Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Gateshead |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Morecambe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Eastleigh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Southend United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Brackley Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Tamworth |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG NL
|
Boston United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG NL
|
Truro City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|