Thông tin
Hvidovre IF
Contract Period:
-
14
- Đan MạchQuốc gia
-
28AGE
11/07/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23
-
19
-
18
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.33(1)Sút bóng
(OT)
- 50.33(41.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4.67Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Vendsyssel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FA 2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|