Thông tin
Vikingur Reykjavik
Contract Period:
4
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
34AGE
18/01/1992
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
21
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 13.5(11.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.75(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA CL
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KR Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
HK Kopavog |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
KA Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|