Thông tin
U21 Ukraine
Contract Period:
18
- UkraineQuốc gia
-
23AGE
03/01/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ukraine
-
Europa Conference League
-
Euro U21
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.2(0.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Livyi Bereh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
1 |
0 |
0 |
0
0
|