Thông tin
- UkraineQuốc gia
-
19AGE
21/09/2007
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kudrivka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Romania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Kazakhstan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
Montenegro U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U19
|
U19 Albania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kolos Kovalyovka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR U21
|
U21 PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|