Thông tin
Polissya Zhytomyr
Contract Period:
9
- UkraineQuốc gia
-
34AGE
23/10/1992
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 12.93(9.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Worgl Obi SV |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
CS Universitatea Craiova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
PFC Oleksandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Veres |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Santa Coloma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|