| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 46 | 183 cm | 80 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 186 cm | 78 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 188 cm | - | Chilê |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 174 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 184 cm | 83 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 172 cm | 67 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 177 cm | 77 kg | Chilê |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 183 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 175 cm | - | Chilê |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Chilê |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Chilê |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | 73 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 183 cm | 78 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 182 cm | 77 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | 79 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 174 cm | 72 kg | Chilê |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 183 cm | 83 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 175 cm | 69 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 172 cm | 67 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | 177 cm | 72 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 175 cm | 73 kg | Chilê |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 179 cm | 80 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 23 | 170 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 167 cm | 65 kg | Chilê |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 177 cm | 70 kg | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 165 cm | 63 kg | Chilê |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 177 cm | - | Chilê |
| Thủ môn | 26 | 184 cm | 82 kg | Chilê |
| Thủ môn | 24 | 189 cm | 76 kg | Chilê |
| Thủ môn | 29 | 187 cm | 74 kg | Chilê |
| Thủ môn | 28 | 182 cm | - | Chilê |


