Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
33AGE
25/08/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 52.25(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 49.33(41.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 29.75(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 2.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Luzern |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|