Thông tin
- TanzaniaQuốc gia
-
24AGE
02/09/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA Series
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FIFA Series
|
Macau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|