Thông tin
FK Kaspyi Aktau
Contract Period:
11
- PhápQuốc gia
-
25AGE
28/04/2001
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Ukraine
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 23/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Irtysh Pavlodar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|