Thông tin
KV Mechelen
Contract Period:
26
- D.R. Congo,BỉQuốc gia
-
21AGE
14/01/2005
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Toulon Tournament
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/37GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.89(0.3)Sút bóng
(OT)
- 21.89(17.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.92Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MR Tourn
|
Ivory Coast U23 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Tunisia U23 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|