| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| Tiền đạo trung tâm |
24 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
197 cm |
- |
Serbia |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
167 cm |
- |
Liberia |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
189 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền đạo cánh trái |
24 |
178 cm |
- |
Algeria |
| Tiền vệ cánh phải |
32 |
180 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
190 cm |
78 kg |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
181 cm |
- |
Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Croatia |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
170 cm |
- |
Ghana |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
192 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh trái |
27 |
184 cm |
- |
Serbia |
| Hậu vệ cánh trái |
31 |
178 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
26 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
182 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
185 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ tấn công |
29 |
184 cm |
- |
Montenegro |
| Tiền vệ phòng ngự |
27 |
180 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
21 |
187 cm |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
23 |
- |
- |
Bosnia & Herzegovina |
| Thủ môn |
30 |
191 cm |
- |
Serbia |