Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
15
- ÁoQuốc gia
-
20AGE
05/01/2006
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Cúp Áo
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 2.2(1.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(0.83)Sút bóng
(OT)
- 13(11.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Hearts |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Santa Coloma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Belarus |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
0
|