Thông tin
FC Utrecht
Contract Period:
30
- Đảo SípQuốc gia
-
26AGE
12/05/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Síp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Wolfsberger AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|