Thông tin
Vikingur Reykjavik
Contract Period:
23
- Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
15/03/1993
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Iceland
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
20
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0)Sút bóng
(OT)
- 2.64(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 17/25GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.33(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 1.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Hapoel Beer Sheva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE SC
|
Vestri |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
REYT
|
Throttur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
UMF Njardvik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PSC
|
Fylkir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Breidablik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|