Thông tin
Bắc Macedonia
Contract Period:
4
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
27AGE
11/08/1999
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Hungary
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Latvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
FC Hebar Pazardzhik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Wales |
0 |
0 |
0 |
0
1
|