Thông tin
Atalanta
Contract Period:
90
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
26AGE
05/04/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Arezzo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|