Thông tin
Bosnia & Herzegovina
Contract Period:
18
- Bosnia & Herzegovina,CroatiaQuốc gia
-
30AGE
10/10/1996
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
VĐQG Scotland
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
22-23
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Canada |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Panama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Ý |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Romania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Đảo Síp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|