Thông tin
Toronto FC
Contract Period:
6
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
15/01/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Charlotte FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New England Revolution |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|