Thông tin
U21 Estonia
Contract Period:
20
- EstoniaQuốc gia
-
23AGE
16/08/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/33GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST CUP
|
JK Poseidon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|