Thông tin
Paide Linnameeskond
Contract Period:
27
- EstoniaQuốc gia
-
34AGE
19/08/1992
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Na Uy
-
Baltic Cup U21
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
20-22
-
20
-
19-21
-
18-19
-
18
-
17
-
16
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Zira FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA ECL
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|