Thông tin
CS Universitatea Craiova
Contract Period:
11
- RomaniaQuốc gia
-
34AGE
18/09/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu Cúp Romania
-
Cúp Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
ML Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|