Thông tin
Atletico Tucuman
Contract Period:
-
23
- ArgentinaQuốc gia
-
28AGE
12/12/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Hạng 2 Argentina
-
26
-
25
-
22
-
21-22
-
21
-
26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.86(0.24)Sút bóng
(OT)
- 21.57(14.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.52Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 15/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.68(0.28)Sút bóng
(OT)
- 13.2(9.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.22
Thẻ phạt
- 0.56(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.67Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9.67(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Belgrano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Instituto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG C
|
Independiente |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG C
|
Talleres Cordoba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Rosario Central |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Estudiantes Rio Cuarto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Independiente Rivadavia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Club Atletico Progreso |
0 |
0 |
0 |
1
1
|