Thông tin
Bromley
Contract Period:
-
14
- D.R. Congo,AnhQuốc gia
-
33AGE
01/02/1993
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
Cúp FA
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 4.67(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 20/46GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.24(0.72)Sút bóng
(OT)
- 7.26(3.98)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 2.07Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.58(0.32)Sút bóng
(OT)
- 3.58(1.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.42Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.76(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.9(3.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.62Đánh đầu thành công
- 21/33GS/GP
- 0.15(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.33(0.45)Sút bóng
(OT)
- 11.45(6.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 4.06Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barnet |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|